Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ: 3 nhóm biểu hiện và 3 nguyên nhân chính ba mẹ cần biết

> Tóm tắt bài viết cho ba mẹ
Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể gặp khó khăn trong việc nghe hiểu, diễn đạt hoặc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp phù hợp với độ tuổi. Việc nhận biết sớm những biểu hiện này giúp ba mẹ hiểu rõ hơn về khả năng ngôn ngữ của con và có hướng hỗ trợ kịp thời. Trong bài viết dưới đây, Lalala Baby sẽ chia sẻ 3 nhóm biểu hiện và 3 nguyên nhân chính khiến trẻ chậm phát triển ngôn ngữ, giúp ba mẹ có thêm cơ sở để quan sát và đồng hành cùng bé.

I. 3 nhóm biểu hiện của trẻ chậm phát triển ngôn ngữ cha mẹ nên chú ý

Các biểu hiện chậm phát triển ngôn ngữ thường được xem xét qua ba nhóm: khả năng hiểu, khả năng diễn đạt và giao tiếp không lời. Mức độ biểu hiện khác nhau tùy độ tuổi và đặc điểm phát triển của từng trẻ.

1. Biểu hiện liên quan đến khả năng hiểu

Khả năng hiểu ngôn ngữ giúp trẻ nhận biết lời nói, nắm bắt yêu cầu và phản hồi phù hợp trong giao tiếp. Khi gặp khó khăn ở nhóm này, trẻ có thể có những biểu hiện sau:
  • Khó hiểu hoặc phản hồi lời nói phù hợp độ tuổi: Trẻ ít phản ứng khi được hỏi hoặc không thể hiện rằng mình đã hiểu điều người khác nói.
  • Khó thực hiện yêu cầu quen thuộc dù đã được hướng dẫn: Ví dụ, trẻ thường xuyên không làm theo yêu cầu “Đưa mẹ quả bóng” dù đã được làm quen với câu nói và tình huống đó.
  • Khó nhận biết/gọi tên đồ vật hoặc người quen khi được hỏi: Khi nghe “Bố đâu?” hoặc “Cốc đâu?”, trẻ có thể không nhìn, chỉ hoặc phản hồi phù hợp. Việc không gọi được tên cũng có thể liên quan đến khả năng diễn đạt.
  • Khó hiểu câu phức tạp khi trẻ lớn hơn: Trẻ có thể hiểu yêu cầu một bước nhưng gặp khó khăn với hướng dẫn gồm nhiều thông tin hoặc nhiều bước.
  • Phải phụ thuộc nhiều vào tình huống hoặc cử chỉ của người lớn để hiểu: Trẻ chỉ thực hiện yêu cầu khi người lớn chỉ tay, đưa đồ vật ra trước mặt hoặc làm mẫu.
Ví dụ: Khi mẹ nói “Con lấy giày rồi đặt cạnh cửa”, trẻ không thực hiện được. Tuy nhiên, nếu mẹ chỉ vào đôi giày và vị trí cạnh cửa, con mới làm theo.
Tình huống này có thể gợi ý khó khăn trong việc hiểu lời nói, nhưng cũng cần xem xét độ tuổi, khả năng chú ý và mức độ quen thuộc của yêu cầu.
Điểm cha mẹ cần nhớ: Trẻ không làm theo lời nói chưa chắc là không nghe lời. Nếu tình trạng lặp lại ở nhiều hoàn cảnh, ba mẹ nên tìm hiểu khả năng nghe và hiểu ngôn ngữ của con.
Khả năng hiểu ngôn ngữ giúp trẻ nhận biết lời nói, nắm bắt yêu cầu và phản hồi phù hợp trong giao tiếp
Khả năng hiểu ngôn ngữ giúp trẻ nhận biết lời nói, nắm bắt yêu cầu và phản hồi phù hợp trong giao tiếp

2. Biểu hiện liên quan đến khả năng diễn đạt

Khả năng diễn đạt thể hiện qua cách trẻ sử dụng âm thanh, từ ngữ và câu nói để chia sẻ nhu cầu, suy nghĩ hoặc trải nghiệm. Trẻ gặp khó khăn ở nhóm này có thể hiểu lời người khác nhưng chưa diễn đạt được tương ứng.
Những biểu hiện cha mẹ nên chú ý gồm:
  • Ít chủ động tạo âm, từ hoặc lời nói: Trẻ ít bập bẹ, ít bắt chước âm thanh hoặc ít chủ động sử dụng lời nói để giao tiếp so với mức thường gặp ở độ tuổi.
  • Vốn từ tăng chậm: Qua thời gian, trẻ học thêm ít từ mới hoặc thường xuyên chỉ sử dụng một số từ quen thuộc.
  • Khó kết hợp từ thành cụm/câu phù hợp với giai đoạn phát triển: Khi đến độ tuổi thường bắt đầu ghép từ, trẻ vẫn chủ yếu sử dụng từ đơn hoặc chưa tạo được cụm từ có nghĩa. Trẻ tiếp tục dùng câu rất ngắn, thiếu thành phần hoặc khó diễn đạt ý phức tạp hơn khi lớn lên.
  • Khó kể hoặc diễn đạt điều mình muốn: Trẻ có thể muốn một món đồ nhưng khó dùng lời để yêu cầu; trẻ lớn hơn có thể gặp khó khăn khi kể lại sự việc.
Ví dụ: Một trẻ đã biết nói “nước”, “bánh”, “mẹ” nhưng trong thời gian dài không tăng thêm nhiều từ và chưa kết hợp thành những cụm như “mẹ bế”, “uống nước”.
Đây là biểu hiện đáng để theo dõi nếu không phù hợp với độ tuổi và tiến trình phát triển của trẻ.
Theo Hiệp hội Nghe – Nói – Ngôn ngữ Hoa Kỳ (ASHA), việc đánh giá trẻ chậm ngôn ngữ cần xem xét tốc độ tăng vốn từ, khả năng kết hợp từ, cấu trúc câu và khả năng hiểu lời nói.
Điểm cha mẹ cần nhớ: Không chỉ số lượng từ, tốc độ tiến bộ và khả năng sử dụng ngôn ngữ trong đời sống cũng là những thông tin quan trọng.
Trẻ chậm ngôn ngữ cần xem xét tốc độ tăng vốn từ, khả năng kết hợp từ, cấu trúc câu và khả năng hiểu lời nóI
Trẻ chậm ngôn ngữ cần xem xét tốc độ tăng vốn từ, khả năng kết hợp từ, cấu trúc câu và khả năng hiểu lời nóI

3. Biểu hiện liên quan đến giao tiếp không lời và tương tác

Trước khi nói thành câu, trẻ đã giao tiếp bằng ánh mắt, nét mặt, cử chỉ và hành động. Những kỹ năng này tiếp tục hỗ trợ giao tiếp khi ngôn ngữ nói phát triển.
Cha mẹ có thể chú ý đến các biểu hiện:
  • Ít sử dụng cử chỉ giao tiếp: Trẻ ít vẫy tay, gật đầu, lắc đầu hoặc đưa tay để thể hiện mong muốn khi những kỹ năng này được kỳ vọng ở độ tuổi của con.
  • Ít chỉ tay để yêu cầu hoặc chia sẻ: Trẻ hiếm khi chỉ vào món đồ muốn lấy hoặc chỉ cho người lớn xem điều khiến mình chú ý.
  • Khó phối hợp ánh mắt, cử chỉ và lời nói: Khi muốn giao tiếp, trẻ ít kết hợp nhìn người đối diện với chỉ tay, âm thanh hoặc lời nói.
  • Khó duy trì tương tác qua lại: Trẻ gặp khó khăn khi tham gia những lượt tương tác đơn giản, chẳng hạn nhìn – đáp lại – chờ người khác phản hồi.
Ví dụ: Khi muốn lấy món đồ trên cao, trẻ có thể khó thể hiện yêu cầu bằng cách chỉ tay, nhìn người lớn hoặc phát âm để thu hút sự chú ý.
Cần lưu ý, các biểu hiện giao tiếp không lời không đặc hiệu cho riêng chậm phát triển ngôn ngữ. Chúng cũng có thể liên quan đến những khía cạnh phát triển khác và cần được đánh giá trong bối cảnh tổng thể.
Điểm cha mẹ cần nhớ: Khả năng giao tiếp không chỉ thể hiện qua lời nói. Việc trẻ sử dụng ánh mắt, cử chỉ và tương tác qua lại cũng cung cấp thông tin quan trọng về sự phát triển giao tiếp.
Trước khi nói thành câu, trẻ đã giao tiếp bằng ánh mắt, nét mặt, cử chỉ và hành động
Trước khi nói thành câu, trẻ đã giao tiếp bằng ánh mắt, nét mặt, cử chỉ và hành động

I. 3 nguyên nhân chính thường gặp

Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau. Có trường hợp xác định được nguyên nhân hoặc tình trạng đi kèm, nhưng cũng có trường hợp chưa tìm thấy một nguyên nhân cụ thể.
Ba nhóm dưới đây là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi tìm hiểu sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.

1. Yếu tố liên quan đến thính giác

Khả năng nghe đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiếp nhận và học ngôn ngữ. Trẻ cần tiếp cận âm thanh lời nói để dần nhận biết từ, hiểu câu và học cách phát âm.
Nếu khả năng nghe bị ảnh hưởng, trẻ có thể tiếp nhận thông tin ngôn ngữ không đầy đủ, từ đó gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc sử dụng lời nói.
Một số điểm cha mẹ cần chú ý:
  • Trẻ cần nghe rõ để tiếp nhận và học ngôn ngữ: Khó khăn về thính giác có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển lời nói và ngôn ngữ.
  • Tiền sử vấn đề về tai/thính giác là thông tin cần cung cấp khi đánh giá: Ví dụ, trẻ từng được phát hiện nghe kém hoặc có vấn đề tai giữa kéo dài, tái diễn.
  • Không tự kết luận trẻ “không chịu nghe lời”: Việc trẻ không phản hồi có thể liên quan đến nghe, hiểu ngôn ngữ, chú ý hoặc những yếu tố khác.
Ví dụ: Trẻ phản ứng khi nghe tiếng cửa đóng mạnh nhưng thường không đáp lại lời gọi hoặc yêu cầu bằng giọng nói thông thường.
Biểu hiện này không đủ để kết luận trẻ nghe kém, nhưng là thông tin nên trao đổi với bác sĩ.
Theo Viện Quốc gia về Điếc và các Rối loạn Giao tiếp khác của Hoa Kỳ (NIDCD), kiểm tra thính lực thường là một phần quan trọng khi đánh giá trẻ có khó khăn về lời nói hoặc ngôn ngữ.
Kết luận: Khi trẻ chậm phát triển ngôn ngữ, cha mẹ không nên bỏ qua việc xem xét khả năng nghe.
Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau
Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau

2. Yếu tố phát triển và thần kinh cần được xem xét

Sự phát triển ngôn ngữ có mối liên hệ với nhận thức, khả năng học hỏi và giao tiếp xã hội. Vì vậy, khó khăn ngôn ngữ đôi khi xuất hiện cùng những khác biệt ở các lĩnh vực phát triển khác.
Những yếu tố cần xem xét gồm:
  • Khác biệt phát triển chung: Trẻ có thể phát triển chậm ở nhiều lĩnh vực, không chỉ riêng ngôn ngữ.
  • Khó khăn về nhận thức hoặc giao tiếp xã hội: Một số trẻ gặp trở ngại trong việc hiểu tình huống, tương tác hoặc sử dụng ngôn ngữ phù hợp với người khác.
  • Một số tình trạng phát triển có thể đi kèm khó khăn ngôn ngữ: Chẳng hạn, một số trẻ có rối loạn phổ tự kỷ hoặc chậm phát triển toàn diện có thể gặp khó khăn về ngôn ngữ.
  • Việc xác định nguyên nhân cần đánh giá chuyên môn: Không thể kết luận một tình trạng phát triển chỉ vì trẻ nói ít, không chỉ tay hoặc khó làm theo yêu cầu.
Yếu tố phát triển và thần kinh cần được xem xét
Yếu tố phát triển và thần kinh cần được xem xét
Ngoài ra, một số trẻ có thể gặp rối loạn ngôn ngữ phát triển (Developmental Language Disorder – DLD). Đây là tình trạng khó khăn kéo dài trong việc học, hiểu và sử dụng ngôn ngữ, không được giải thích bằng các tình trạng như mất thính lực hoặc tự kỷ.
Tuy nhiên, chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ nhỏ không đồng nghĩa với việc trẻ chắc chắn mắc DLD hay một rối loạn phát triển khác.
Kết luận: Cha mẹ nên quan sát ngôn ngữ cùng các lĩnh vực phát triển khác, đồng thời để chuyên gia xác định bản chất khó khăn của trẻ.

3. Tiền sử phát triển và yếu tố gia đình

Quá trình phát triển ngôn ngữ còn chịu ảnh hưởng của tiền sử sức khỏe, đặc điểm gia đình và những trải nghiệm giao tiếp hằng ngày.
Khi đánh giá trẻ, chuyên gia có thể tìm hiểu:
  • Sinh non hoặc một số yếu tố quanh thai kỳ/sinh: Đây là những thông tin cần ghi nhận để hiểu bối cảnh phát triển của trẻ, không phải cứ sinh non là sẽ chậm ngôn ngữ.
  • Tiền sử gia đình có người phát triển ngôn ngữ muộn: Nếu cha mẹ hoặc anh chị em từng gặp khó khăn ngôn ngữ, thông tin này có thể hữu ích trong quá trình đánh giá.
  • Tiến trình phát triển từ năm đầu đời: Chuyên gia có thể hỏi về thời điểm trẻ bắt đầu bập bẹ, sử dụng cử chỉ, nói từ đầu tiên và ghép từ.
  • Môi trường và cơ hội tương tác ngôn ngữ: Nếu như môi trường xung quanh trẻ không những hoạt động kích thích trẻ nói và tương tác, thì điều này cũng ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.
Quá trình phát triển ngôn ngữ còn chịu ảnh hưởng của tiền sử sức khỏe, đặc điểm gia đình và những trải nghiệm giao tiếp hằng ngày.
Quá trình phát triển ngôn ngữ còn chịu ảnh hưởng của tiền sử sức khỏe, đặc điểm gia đình và những trải nghiệm giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ: Khi trẻ chỉ vào quả bóng, cha mẹ có thể đáp “Con muốn bóng à? Đây là bóng đỏ” rồi chờ con phản hồi bằng ánh mắt, cử chỉ hoặc lời nói.
Tương tác hai chiều như vậy tạo cơ hội để trẻ liên hệ từ ngữ với đồ vật và tình huống thực tế.
Tuy nhiên, không nên quy kết trẻ chậm ngôn ngữ là do cha mẹ ít trò chuyện hoặc chăm sóc chưa tốt. Các khó khăn ngôn ngữ có thể xuất hiện ngay cả khi trẻ được nuôi dưỡng trong môi trường giàu tương tác.
Việc sử dụng hai ngôn ngữ trong gia đình cũng không tự động gây ra rối loạn ngôn ngữ. Nếu trẻ tiếp xúc với nhiều ngôn ngữ, chuyên gia cần xem xét khả năng giao tiếp của con trong các ngôn ngữ đó.
Kết luận: Tiền sử phát triển, đặc điểm gia đình và môi trường giao tiếp giúp chuyên gia hiểu rõ hơn về trẻ, nhưng không nên dùng riêng một yếu tố để kết luận nguyên nhân.

III. Khi nào ba mẹ cần đưa trẻ đi đánh giá?

Không phải mọi trẻ nói muộn đều có rối loạn ngôn ngữ kéo dài. Tuy nhiên, cha mẹ cũng không nên chỉ chờ đợi khi nhận thấy con có những khó khăn giao tiếp đáng kể.
Nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia khi trẻ có một hay nhiều biểu hiện sau:
  • Khả năng giao tiếp tiến bộ rất ít qua thời gian: Trẻ ít xuất hiện kỹ năng mới về âm thanh, từ ngữ, câu nói hoặc cử chỉ so với tiến trình phát triển phù hợp độ tuổi.
  • Khả năng hiểu lời cũng gặp khó khăn: Trẻ thường xuyên không hiểu từ quen thuộc hoặc yêu cầu phù hợp với độ tuổi.
  • Trẻ khó truyền đạt nhu cầu trong đời sống hằng ngày: Con gặp nhiều trở ngại khi muốn xin đồ vật, nhờ giúp đỡ hoặc chia sẻ điều mình cần.
  • Có thêm lo ngại về tương tác xã hội hoặc phát triển ở lĩnh vực khác: Chẳng hạn, trẻ gặp khó khăn rõ rệt trong tương tác hoặc có thêm biểu hiện chậm phát triển vận động, nhận thức.
  • Trẻ mất những kỹ năng đã từng sử dụng: Ví dụ, trước đây trẻ đã nói được một số từ hoặc thường xuyên sử dụng cử chỉ nhưng sau đó không còn thực hiện được. Đây là dấu hiệu cần được đánh giá sớm.
  • Cha mẹ hoặc giáo viên có lo ngại kéo dài về sự phát triển của trẻ: Những quan sát lặp lại trong sinh hoạt ở nhà hoặc tại lớp là thông tin có giá trị.
Nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia khi trẻ có một hay nhiều biểu hiện trê
Nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia khi trẻ có một hay nhiều biểu hiện trê
Cha mẹ không cần đợi đến khi trẻ có đầy đủ các biểu hiện trên mới tìm tư vấn. Chỉ cần có lo ngại rõ ràng và kéo dài, việc trao đổi sớm với chuyên gia đã là bước phù hợp.
Khi đưa trẻ đi đánh giá, cha mẹ nên chuẩn bị những thông tin như thời điểm con bắt đầu nói, các từ con thường sử dụng, khả năng hiểu yêu cầu, tiền sử tai – thính giác và những thay đổi gần đây.
Một vài video ngắn ghi lại cách trẻ giao tiếp tự nhiên ở nhà cũng có thể giúp chuyên gia hiểu rõ hơn về hành vi thường ngày của con.

Hy vọng qua bài viết trên đây, ba mẹ đã hiểu rõ hơn về trẻ chậm phát triển ngôn ngữ, từ 3 nhóm biểu hiện thường gặp đến những nguyên nhân có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển ngôn ngữ của bé. Mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau, tuy nhiên ba mẹ không nên chủ quan khi nhận thấy con gặp khó khăn kéo dài trong việc nghe hiểu, diễn đạt hoặc giao tiếp. Hãy thường xuyên quan sát, tạo cơ hội để bé tương tác và sử dụng ngôn ngữ trong sinh hoạt hằng ngày, đồng thời tham khảo ý kiến chuyên gia khi có dấu hiệu chậm phát triển để được đánh giá và hỗ trợ phù hợp.
Nguyễn Thị Đức

Nguyễn Thị Đức

Founder & CEO Lalala Baby, Thạc sĩ MBA Quản trị Kinh doanh (Đại học La Trobe, Úc). Trong hơn 7 năm xây dựng và phát triển Lalala Baby, chị cùng đội ngũ đã đưa 1.000.000+ sản phẩm giáo dục đến các gia đình Việt. Với vai trò lãnh đạo và quản trị chất lượng toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm, định hướng phát triển các giải pháp đồ chơi giáo dục sớm, xây dựng lộ trình Học qua chơi và chương trình Lala Mate, giúp cha mẹ dễ dàng đồng hành cùng con trong từng giai đoạn phát triển.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Khám phá thêm cùng Lalala Baby

Giáo dục sớm
Giáo dục sớm chuẩn chuyên gia (Montessori /Glenn Doman)
Thương hiệu
Thương hiệu đồ chơi giáo dục sớm Việt Nam
Quy chuẩn
Theo quy chuẩn QCVN 3: 2019/BKHCN
Chính sách
Đổi trả 15 ngày, bảo hành 6 tháng (áp dụng với một số sản phẩm)
✓ Đã thêm vào giỏ hàng
Messenger Chat