12 cách dạy tiếng Anh cho trẻ 0-5 tuổi dễ áp dụng tại nhà
> Tóm tắt bài viết cho ba mẹ
Dạy tiếng Anh cho trẻ từ 0 đến 5 tuổi có thể bắt đầu từ những bài hát, câu chuyện và trò chơi quen thuộc mỗi ngày. Khi được học đúng với khả năng từng độ tuổi, bé làm quen ngôn ngữ mới một cách nhẹ nhàng. Trong bài viết dưới đây, Lalala Baby sẽ gợi ý 12 cách dạy tiếng Anh cho trẻ theo 4 giai đoạn, từ làm quen âm thanh đến nói câu và nhận biết mặt chữ.
Gợi ý cho bé
Đồ chơi giúp bé phát triển song ngữ Anh - Việt ngay tại nhà
I. Giai đoạn 0-12 tháng: Giúp bé làm quen âm thanh tiếng Anh
Trong năm đầu đời, bé học ngôn ngữ chủ yếu bằng cách lắng nghe và quan sát gương mặt ba mẹ. Theo CDC (Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ), khoảng 9 tháng tuổi, phần lớn trẻ bập bẹ được những chuỗi âm như “mamama”, “bababa”. Đến 12 tháng, nhiều bé đã biết vẫy tay “bye-bye” và gọi “mama”, “dada”. Bé chưa nói được tiếng Anh, nhưng đôi tai của con đang ghi nhận từng âm thanh, nhịp điệu và ngữ điệu xung quanh.
AAP (Viện Nhi khoa Hoa Kỳ) khuyến nghị trẻ dưới 18 tháng nên tránh màn hình, trừ khi gọi video với người thân. Vì vậy, ở giai đoạn này, giọng nói trực tiếp của ba mẹ là “học liệu” tốt nhất. Mục tiêu của 0-12 tháng là để bé quen tai với tiếng Anh và thấy vui khi được ba mẹ trò chuyện, chứ chưa cần đặt nặng việc bé phải nói được từ.
1.1. Hát ru và hát bài có động tác
Những bài đồng dao tiếng Anh có giai điệu đơn giản, câu ngắn và lặp lại nhiều lần, rất hợp với đôi tai còn non nớt của bé.
Cách thực hiện:
-
Chọn 3-5 bài quen thuộc như “Twinkle Twinkle Little Star”, “Row Row Row Your Boat”, “If You’re Happy and You Know It”.
-
Hát chậm, rõ lời, nhìn vào mắt bé khi hát.
-
Kết hợp động tác: nắm tay bé chèo thuyền, vỗ tay, lắc lư theo nhịp.
-
Hát cùng một bài vào cùng một thời điểm, chẳng hạn trước giờ ngủ, để bé nhận ra tín hiệu quen thuộc.
-
Ngắt quãng ở một từ quen để bé có cơ hội phản ứng bằng tiếng cười hoặc tiếng bập bẹ.
Ví dụ:
-
Ba mẹ đặt bé ngồi trên đùi, nắm hai tay con đưa qua lại và hát:
-
Ba mẹ: “Row, row, row your boat, gently down the…”
-
Ba mẹ dừng lại, nhìn bé chờ đợi. Bé cười, đạp chân.
-
Ba mẹ: “…stream! Merrily, merrily!”
Lợi ích cho bé:
-
Làm quen với nhịp điệu và ngữ điệu đặc trưng của tiếng Anh.
-
Tạo cơ hội để bé chú ý lâu hơn vào giọng nói của ba mẹ.
-
Gắn kết cảm xúc giữa ba mẹ và con qua những phút hát cùng nhau.

1.2. Vừa chăm con vừa nói tiếng Anh
Mỗi lần tắm, thay tã hay cho bé ăn là một lần ba mẹ có thể “dạy” tiếng Anh mà không cần chuẩn bị gì. Cách này gọi là tự mô tả: ba mẹ nói thành lời những gì mình đang làm.
Cách thực hiện:
-
Chọn 2-3 hoạt động chăm sóc cố định trong ngày để nói tiếng Anh, ví dụ tắm, thay tã, mặc đồ.
-
Dùng câu thật ngắn, 2-4 từ: “Bath time!”, “Shoes on!”, “All clean!”.
-
Lặp lại cùng một câu trong cùng một tình huống mỗi ngày.
-
Gọi tên bộ phận cơ thể, đồ vật bé đang chạm vào: “Your hand”, “Your nose”, “Towel”.
-
Đáp lại khi bé phát ra âm thanh, như đang trò chuyện thật với con.
Lợi ích cho bé:
-
Nghe từ vựng gắn liền với hành động và đồ vật thật, dễ hiểu và dễ nhớ.
-
Làm quen với lượt lời qua lại, nền tảng của giao tiếp sau này.
-
Tạo thói quen tiếng Anh tự nhiên mà không mất thêm thời gian của ba mẹ.

1.3. Chơi ú òa “Peekaboo” và trò chơi lặp lại
Trò ú òa luôn khiến bé cười khanh khách, và cũng là một trong những cách đơn giản nhất để bé nghe đi nghe lại một từ tiếng Anh.
Cách thực hiện:
-
Lấy tay hoặc khăn mỏng che mặt mình, nói “Where’s Mommy?” / “Where’s Daddy?”.
-
Mở ra và nói “Peekaboo!” với giọng vui, biểu cảm.
-
Đổi sang che đồ chơi: “Where’s the ball? Here it is!”.
-
Lặp lại 4-5 lượt, dừng khi bé quay đi hoặc có dấu hiệu mệt.
-
Khi bé lớn hơn, để con tự kéo khăn ra và ba mẹ nói “Peekaboo!” cùng lúc.
Lợi ích cho bé:
-
Nghe một mẫu câu ngắn lặp lại nhiều lần trong không khí vui vẻ.
-
Tạo cơ hội để bé chủ động tham gia lượt chơi.
-
Hỗ trợ khả năng chú ý và chờ đợi.
Lưu ý: Chỉ dùng khăn mỏng, thoáng và luôn chơi khi có ba mẹ ở bên. Không để khăn hay đồ vật nhỏ lại gần bé khi ba mẹ rời đi.
II. Giai đoạn 1-2 tuổi: Giúp bé hiểu và gọi tên đồ vật quen thuộc
Từ 1 tuổi, bé bắt đầu hiểu nhiều hơn những gì mình nói được. Theo CDC, khoảng 18 tháng, phần lớn trẻ cố gắng nói ít nhất 3 từ ngoài “mama”, “dada” và làm theo được yêu cầu một bước mà không cần cử chỉ. Đến 2 tuổi, nhiều bé chỉ được vào hình trong sách khi được hỏi và nói được cụm 2 từ như “more milk”.
Đây là lúc vốn từ của con lớn lên từng ngày, vì vậy ba mẹ có thể giới thiệu những từ tiếng Anh gần gũi nhất. Mục tiêu của giai đoạn 1-2 tuổi là giúp bé hiểu và nhận ra tên gọi tiếng Anh của đồ vật, con vật, hành động quen thuộc. Bé chưa nói lại cũng không sao, vì hiểu luôn đi trước nói.
2.1. Gọi tên đồ vật thật và thẻ hình
Đồ vật bé nhìn thấy mỗi ngày chính là một “kho từ vựng” rất dễ khai thác. Khi kết hợp đồ vật thật với thẻ hình, bé có thêm cơ hội nối từ với hình ảnh.
Cách thực hiện:
-
Bắt đầu với 5-10 từ thật gần gũi: “ball”, “cup”, “shoe”, “dog”, “cat”, “milk”.
-
Cầm đồ vật lên, chỉ vào và nói tên rõ ràng, chậm rãi: “Ball. This is a ball.”
-
Đặt thẻ hình cạnh đồ vật thật để bé thấy hai thứ là một.
-
Dùng thẻ Glenn Doman, mỗi lần đưa 3-5 thẻ trong vài phút.
-
Hỏi bé “Where is the ball?” và chờ bé chỉ tay, thay vì yêu cầu bé phải nói.
-
Thêm từ mới khi bé đã nhận ra các từ cũ.
Lợi ích cho bé:
-
Hiểu và ghi nhớ từ vựng qua hình ảnh và trải nghiệm thật.
-
Luyện kỹ năng chỉ tay, một bước quan trọng trước khi nói.
-
Tạo hứng thú với việc khám phá tên gọi của mọi thứ xung quanh.
Lưu ý: Với bé dưới 3 tuổi, tránh dùng đồ vật nhỏ có thể lọt vào miệng như hạt, nút áo, viên bi.

2.2. Đọc sách tranh theo kiểu chỉ – hỏi – gọi tên
AAP khuyến khích ba mẹ đọc sách cùng con ngay từ sơ sinh. Ở tuổi 1-2, đọc sách không cần đọc hết chữ, mà là cùng con “trò chuyện” về những bức tranh.
Cách thực hiện:
-
Chọn sách tranh tiếng Anh bìa cứng, mỗi trang ít chữ, hình to rõ.
-
Chỉ vào hình và hỏi “What’s this?”, sau đó tự trả lời: “It’s a cat!”.
-
Bắt chước tiếng kêu, hành động của nhân vật để bé thích thú.
-
Để bé tự lật trang và chỉ vào hình con muốn.
-
Đọc đi đọc lại cùng một cuốn sách, vì bé nhỏ rất thích sự lặp lại.
Lợi ích cho bé:
-
Mở rộng vốn từ qua tranh ảnh và giọng đọc của ba mẹ.
-
Tạo thói quen đọc sách từ sớm.
-
Luyện khả năng tập trung và lắng nghe trong thời gian ngắn.
2.3. Chơi vận động làm theo lệnh
Bé 1-2 tuổi rất thích chạy nhảy. Trò chơi làm theo lệnh, dựa trên phương pháp phản xạ toàn thân (TPR – Total Physical Response), giúp con hiểu tiếng Anh bằng cả cơ thể.
Cách thực hiện:
-
Chọn 3-5 lệnh đơn giản: “Clap your hands”, “Jump”, “Sit down”, “Stand up”, “Turn around”.
-
Vừa nói lệnh vừa làm mẫu cho bé xem.
-
Lặp lại nhiều lần, rồi thử nói lệnh mà không làm mẫu để xem bé có hiểu không.
-
Kết hợp với bài hát có động tác như “Head, Shoulders, Knees and Toes”.
-
Khen ngợi khi bé làm theo: “Good job!”, “Yay!”.
Lợi ích cho bé:
-
Hiểu nghĩa từ qua hành động, không cần dịch sang tiếng Việt.
-
Kết hợp vận động thô và ngôn ngữ trong cùng một trò chơi.
-
Giúp giờ học tiếng Anh vui và đầy năng lượng.
Lưu ý: Chơi ở khu vực rộng, sàn không trơn và dọn bớt đồ vật cứng, sắc cạnh xung quanh.

III. Giai đoạn 2-3 tuổi: Giúp bé mở rộng vốn từ và ghép câu ngắn
Từ 2 tuổi, nhiều bé bước vào giai đoạn vốn từ tăng nhanh. Theo CDC, khoảng 30 tháng, phần lớn trẻ nói được khoảng 50 từ và ghép được 2 từ trở lên có một động từ, như “doggie run”. Đến 3 tuổi, bé có thể trò chuyện qua lại với ba mẹ ít nhất 2 lượt và bắt đầu đặt câu hỏi “what”, “where”.
Ở giai đoạn này, bé không chỉ muốn nghe mà còn muốn tự làm, tự khám phá. Mục tiêu của 2-3 tuổi là giúp bé mở rộng vốn từ theo chủ đề và bắt đầu ghép từ thành những câu ngắn. Ba mẹ cũng nên để con chủ động nhiều hơn trong giờ học.
3.1. Chấm – Nghe – Nhắc lại cùng bút chấm đọc
Trẻ 2-3 tuổi rất thích tự tay làm mọi thứ. Bút chấm đọc biến việc học từ vựng thành trò chơi mà bé được làm chủ.
Cách thực hiện:
-
Dùng bút chấm đọc Lala Magic Pen: bé chấm vào hình trên học liệu và nghe phát âm song ngữ của từ đó.
-
Bắt đầu với chủ đề gần gũi như con vật, màu sắc, đồ ăn, mỗi lần 1 chủ đề.
-
Áp dụng quy trình 3 bước: Bước 1 – Chấm vào hình; Bước 2 – Nghe phát âm; Bước 3 – Nhắc lại theo bút.
-
Ba mẹ cùng chấm và nhắc lại với con, thay vì để bé chơi một mình.
-
Đặt câu hỏi sau khi chấm: “Where is the red apple?” để bé tìm và chấm.
-
Giới hạn mỗi lần khoảng 10-15 phút để bé luôn còn hứng thú.
Ví dụ:
-
Bé chấm vào hình con mèo, bút phát “Cat – con mèo”.
-
Bé: “Cat!”
-
Ba mẹ: “Yes, cat! Can you find the dog?”
-
Bé tìm và chấm vào hình con chó.
Lợi ích cho bé:
-
Nghe phát âm chuẩn nhiều lần, tự lặp lại theo ý thích.
-
Tạo cơ hội để bé chủ động học, tăng sự tự tin.
-
Mở rộng vốn từ theo chủ đề một cách có hệ thống.

3.2. Chơi đóng vai đơn giản
Một góc bếp đồ chơi hay một “cửa hàng” nhỏ trong phòng khách có thể trở thành sân khấu để bé dùng tiếng Anh như thật.
Cách thực hiện:
-
Chọn một tình huống quen thuộc: bán hàng, nấu ăn, đi khám bác sĩ, cho búp bê ăn.
-
Chuẩn bị vài món đồ chơi liên quan, có thể dùng nam châm hình đồ ăn Lala Magnet Plus hoặc Bảng gấp thông thái Plus làm “quầy hàng”.
-
Dạy 2-3 mẫu câu ngắn cho mỗi tình huống: “Apple, please!”, “Here you are!”, “Thank you!”.
-
Ba mẹ đóng vai trước, sau đó đổi vai để bé được nói.
-
Chấp nhận khi bé chỉ nói một từ, ba mẹ nói giúp phần còn lại.
Ví dụ:
-
Ba mẹ làm người bán hàng:
-
Ba mẹ: “Hello! What do you want?”
-
Bé: “Apple!”
-
Ba mẹ: “Apple, please? Here you are!”
-
Bé: “Thank you!”
Lợi ích cho bé:
-
Dùng tiếng Anh trong tình huống có mục đích giao tiếp rõ ràng.
-
Làm quen với các mẫu câu lịch sự hằng ngày.
-
Phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng xã hội.
Lưu ý: Luôn giám sát khi bé chơi với đồ chơi có nam châm hoặc chi tiết nhỏ, cất gọn sau khi chơi.
3.3. Mở rộng câu của con
ASHA (Hiệp hội Ngôn ngữ – Thính học Hoa Kỳ) gợi ý ba mẹ thêm một vài từ vào câu bé vừa nói, gọi là mở rộng câu (expansion). Đây là cách nhẹ nhàng để con nghe được câu dài hơn mà không cảm thấy bị sửa.
Cách thực hiện:
-
Lắng nghe khi bé nói một từ hoặc hai từ tiếng Anh.
-
Nhắc lại từ của con và thêm 1-2 từ: con nói “Car”, ba mẹ đáp “Yes, a red car!”.
-
Thêm động từ hoặc tính từ: “Big car”, “The car goes fast!”.
-
Nói với giọng hào hứng, không yêu cầu bé phải nhắc lại.
-
Áp dụng trong mọi lúc: khi chơi, khi đi dạo, khi ăn.
Lợi ích cho bé:
-
Nghe được cách ghép từ thành câu dài hơn từ chính câu nói của mình.
-
Cảm thấy được lắng nghe, nên muốn nói nhiều hơn.
-
Hỗ trợ bé chuyển dần từ nói từ đơn sang nói cụm từ, câu ngắn.

IV. Giai đoạn 3-5 tuổi: Giúp bé nói câu và làm quen mặt chữ
Từ 3 tuổi, khả năng ngôn ngữ của bé phát triển rõ rệt. Theo CDC, khoảng 4 tuổi, phần lớn trẻ nói được câu có từ 4 từ trở lên và nhớ một vài câu trong bài hát, câu chuyện. Đến 5 tuổi, nhiều bé có thể kể lại một câu chuyện có ít nhất 2 sự việc và trả lời câu hỏi đơn giản về một cuốn sách.
Bé lúc này tò mò, thích hỏi “why” và bắt đầu để ý đến chữ cái xung quanh. Mục tiêu của 3-5 tuổi là giúp bé nói câu hoàn chỉnh hơn, có phản xạ hỏi – đáp và làm quen dần với mặt chữ, âm tiếng Anh. Ba mẹ vẫn giữ tinh thần “học mà chơi”, chưa cần đặt nặng việc đọc viết.
4.1. Nghe kể chuyện và hỏi – đáp về câu chuyện
Những câu chuyện có nhân vật, tình huống và kết thúc rõ ràng giúp bé nghe tiếng Anh trong một mạch nội dung liền lạc, thay vì từng từ rời rạc.
Cách thực hiện:
-
Chọn truyện ngắn, quen thuộc, có câu lặp lại như “The Three Little Pigs”, “Goldilocks”.
-
Kể chuyện trước giờ ngủ hoặc trong một khung giờ cố định mỗi ngày.
-
Có thể dùng máy chiếu kể chuyện cổ tích Lala Story Cinema để bé vừa xem hình chiếu lên tường vừa nghe kể chuyện song ngữ.
-
Với bút chấm đọc Lala Magic Pen, nâng mức độ cho bé: chấm để nghe cả câu, nghe đoạn truyện, rồi nhắc lại và trả lời câu hỏi.
-
Dừng lại ở vài chỗ để hỏi bé: “Who is this?”, “What happens next?”.
-
Khuyến khích bé kể lại câu chuyện bằng lời của mình, trộn tiếng Việt cũng không sao.
Ví dụ:
-
Sau khi nghe chuyện “Ba chú heo con”:
-
Ba mẹ: “Who blew the house down?”
-
Bé: “The wolf!”
-
Ba mẹ: “Yes! What did the wolf say?”
-
Bé: “I’ll huff and puff!”
Lợi ích cho bé:
-
Làm quen với câu dài và cách kể chuyện theo trình tự.
-
Rèn khả năng nghe hiểu và trả lời câu hỏi.
-
Nuôi dưỡng tình yêu với sách và câu chuyện.
4.3. Làm quen mặt chữ và âm qua tô chữ, bóc dán
Ở 4-5 tuổi, nhiều bé bắt đầu tò mò về chữ cái. Ba mẹ có thể giới thiệu mặt chữ và âm của chữ tiếng Anh qua hoạt động tay chân, thay vì bắt con ngồi chép.
Cách thực hiện:
-
Giới thiệu chữ cái kèm âm và một từ quen: “A – /æ/ – apple”, “B – /b/ – ball”.
-
Dùng bảng tô chữ Lala Tracing Plus để bé tô theo nét chữ, vừa tô vừa đọc âm.
-
Mỗi tuần làm quen 1-2 chữ cái, không vội.
-
Tìm chữ cái đã học xung quanh nhà: trên hộp sữa, bìa sách, biển hiệu.
Ví dụ:
-
Bé tô chữ “B” trên bảng:
-
Ba mẹ: “B says /b/… /b/ /b/ ball!”
-
Bé: “Ball! Banana!”
-
Ba mẹ: “Great! Banana starts with B too.”
Lợi ích cho bé:
-
Nhận biết mặt chữ và nối chữ với âm một cách nhẹ nhàng.
-
Rèn vận động tinh, chuẩn bị cho kỹ năng cầm bút sau này.
-
Tạo nền tảng học tập vững chắc trước khi vào lớp 1.
Lưu ý: Mỗi trẻ sẵn sàng với mặt chữ ở thời điểm khác nhau. Nếu bé chưa hứng thú, ba mẹ hãy quay lại với bài hát và câu chuyện, thay vì ép con tô chữ.
Hy vọng qua bài viết trên đây, ba mẹ đã tìm được những cách dạy tiếng Anh phù hợp với độ tuổi của bé, từ những bài hát ru đầu đời đến những câu chuyện và chữ cái đầu tiên. Mỗi trẻ có tốc độ phát triển ngôn ngữ riêng, vì vậy bé chưa nói hay chưa nhớ từ ngay cũng là điều bình thường. Ba mẹ hãy kiên nhẫn tạo cơ hội để con được nghe, được chơi và được nói tiếng Anh mỗi ngày một chút, phù hợp với độ tuổi và sở thích của bé.
Khám phá thêm cùng Lalala Baby
Giáo dục sớm chuẩn chuyên gia (Montessori /Glenn Doman)
Thương hiệu đồ chơi giáo dục sớm Việt Nam
Theo quy chuẩn QCVN 3: 2019/BKHCN
Đổi trả 15 ngày, bảo hành 6 tháng (áp dụng với một số sản phẩm)




